Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ tập hợp không đếm được trực tiếp bằng số từ, thường dùng lượng từ 件 hoặc 套 để cân đong
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia cụ
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 具cụđồ dùng
Tầng từ vựng
Đồ đạc trong nhà như bàn ghế tủ.
Câu ví dụ
- 我们要买家具。
- 家具店
Kết hợp thường gặp
- 家具城
- 买家具
- 中式家具
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.