Từ vựng tiếng Trung
jiā*jù

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Bên trên là '宀' chỉ mái nhà, bên dưới là '豕' chỉ con lợn, gợi ý một ngôi nhà nơi có gia súc.
  • 具: Bên trên là '目' chỉ con mắt, bên dưới là '八', gợi ý sự đầy đủ, trọn vẹn.

家具: Đồ đạc trong nhà, nói về các vật dụng cần thiết trong gia đình.

Từ ghép thông dụng

家具jiājù

đồ nội thất

家庭jiātíng

gia đình

家具店jiājù diàn

cửa hàng nội thất