Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: oa cự 萵苣,莴苣)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苣 có bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa cây cỏ, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Chủ yếu dùng trong từ 莴苣 (wōjù — xà lách) và 苣荬菜. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": cỏ (艸) cự lớn — cây rau xà lách lớn, lá xanh mướt, ăn sống trong 莴苣.

Gương Hán-Việt

cự — trong 莴苣 (oa cự, xà lách), 苣荬菜 (rau diếp dại)

Mở khoá kiến thức

Biết 苣 giúp nhận ra 莴苣 (xà lách) trên thực đơn hoặc ở chợ Trung Quốc — rau phổ biến trong ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苣 oracle 1苣 oracle 2苣 oracle 3苣 oracle 4
Giáp cốt văn
苣 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 苣 là chữ chỉ loại rau trong họ xà lách. Bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa cây cỏ thực vật. Xuất hiện nhiều nhất trong từ 莴苣 (wōjù — xà lách/rau diếp cuộn). Có nguồn hình ảnh giáp cốt văn và triện văn khá phong phú. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莴苣是常见的蔬菜之一。wōjù shì cháng jiàn de shūcài zhī yī. thanh 1

    Xà lách là một trong những loại rau phổ biến.

  • 她买了一棵莴苣回来炒菜。tā mǎi le yī kē wōjù huílái chǎo cài. thanh 1

    Cô ấy mua một cây xà lách về xào.

  • 这家餐厅的莴苣沙拉很新鲜。zhè jiā cāntīng de wōjù shālā hěn xīnxiān. thanh 4

    Salad xà lách của nhà hàng này rất tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin jù, nhưng 巨 nghĩa to lớn, rất phổ biến

  • cùng âm jú, 局 nghĩa cục/bộ phận/ván cờ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.