Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bó đuốc

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炬 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 巨 (Cự, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 火 cho biết liên quan đến lửa, phần 巨 gợi âm đọc jù.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": lửa 火 to lớn 巨 bùng cháy — bó đuốc cự cự sáng rực, soi đường trong đêm tối.

Gương Hán-Việt

cự (炬) — bó đuốc; hỏa cự (火炬) — ngọn đuốc

Mở khoá kiến thức

Biết 炬 mở khoá: 火炬 (ngọn đuốc), 付之一炬 (đốt sạch), 目光如炬 (nhìn sắc như đuốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炬 (cự) từ hình thanh: 火 (lửa) + 巨 (biểu âm). Nghĩa gốc là bó đuốc — vật dụng cầm tay phát sáng bằng lửa. Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam kū. Không có ảnh cổ văn được thu thập. Thành ngữ nổi tiếng: 付之一炬 (đốt sạch, thiêu hủy hoàn toàn); 目光如炬 (ánh mắt như đuốc — sắc sảo tinh tường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奥运火炬传递了希望与和平。Àoyùn huǒjù chuándì le xīwàng yǔ hépíng. thanh 4

    Ngọn đuốc Olympic truyền đi hy vọng và hòa bình.

  • 那栋建筑付之一炬,化为灰烬。Nà dòng jiànzhù fù zhī yī jù, huà wéi huījìn. thanh 4

    Tòa nhà đó bị thiêu rụi, biến thành tro tàn.

  • 他目光如炬,一眼就看穿了骗局。Tā mùguāng rú jù, yī yǎn jiù kànchuān le piànjú. thanh 1

    Anh nhìn sắc bén như đuốc, nhìn một cái là phát hiện ngay trò lừa đảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 炬, hình tương tự

  • cùng bộ 火, cùng nghĩa thiêu đốt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.