Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệp nhân
Từng chữ
- 猎liệpbắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là thợ săn thú. Nghĩa bóng 猎头 (headhunter) rất phổ biến trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự.
Câu ví dụ
- 这位老猎人在山里打猎了几十年。
Người thợ săn già này đã đi săn trong rừng núi mấy chục năm.
- 猎人发现了野猪的踪迹。
Thợ săn phát hiện dấu vết của lợn rừng.
- 猎人带着猎犬进山打猎。
Thợ săn dẫn theo chó săn vào rừng đi săn.
- 在这片森林里,猎人必须遵守严格的规定。
Trong khu rừng này, thợ săn phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 老猎人
thợ săn lão luyện
- 猎人陷阱
bẫy thợ săn
- 猎头
headhunter — người săn tìm nhân tài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.