Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là thợ săn thú. Nghĩa bóng 猎头 (headhunter) rất phổ biến trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự.
Câu ví dụ
- 这位老猎人在山里打猎了几十年。
Người thợ săn già này đã đi săn trong rừng núi mấy chục năm.
- 猎人发现了野猪的踪迹。
Thợ săn phát hiện dấu vết của lợn rừng.
- 猎人带着猎犬进山打猎。
Thợ săn dẫn theo chó săn vào rừng đi săn.
- 在这片森林里,猎人必须遵守严格的规定。
Trong khu rừng này, thợ săn phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 老猎人
thợ săn lão luyện
- 猎人陷阱
bẫy thợ săn
- 猎头
headhunter — người săn tìm nhân tài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.