Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liè*rén

Nghĩa tiếng Việt

Liệp nhân — thợ săn; người chuyên đi săn thú rừng. Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ người tích cực tìm kiếm điều gì đó (headhunter, bounty hunter).

Âm Hán Việt

liệp nhân

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệp nhân

Từng chữ

  • liệpbắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là thợ săn thú. Nghĩa bóng 猎头 (headhunter) rất phổ biến trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự.

Câu ví dụ

  • 这位老猎人在山里打猎了几十年。Zhè wèi lǎo lièrén zài shān lǐ dǎliè le jǐshí nián. thanh 4

    Người thợ săn già này đã đi săn trong rừng núi mấy chục năm.

  • 猎人发现了野猪的踪迹。Lièrén fāxiàn le yězhū de zōngjī. thanh 4

    Thợ săn phát hiện dấu vết của lợn rừng.

  • 猎人带着猎犬进山打猎。Lièrén dài zhe lièquǎn jìn shān dǎliè. thanh 4

    Thợ săn dẫn theo chó săn vào rừng đi săn.

  • 在这片森林里,猎人必须遵守严格的规定。Zài zhè piàn sēnlín lǐ, lièrén bìxū zūnshǒu yángé de guīdìng. thanh 4

    Trong khu rừng này, thợ săn phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.

Kết hợp thường gặp

  • 老猎人lǎo lièrén thanh 3

    thợ săn lão luyện

  • 猎人陷阱lièrén xiànjǐng thanh 4

    bẫy thợ săn

  • 猎头liètóu thanh 4

    headhunter — người săn tìm nhân tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.