Từ vựng tiếng Trung
dǎ*liè打
猎
Nghĩa tiếng Việt
săn bắn
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
猎
Bộ: 犭 (con vật)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- “打” có bộ thủ là “扌” (tay), biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động sử dụng tay để đánh hoặc làm gì đó.
- “猎” có bộ thủ là “犭” (con vật), chỉ sự liên quan đến động vật, trong trường hợp này là săn bắn.
→ “打猎” có nghĩa là săn bắn, kết hợp từ hành động tay và săn bắt thú.
Từ ghép thông dụng
打电话
gọi điện thoại
打球
chơi bóng
猎人
thợ săn