Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打猎 là từ thông dụng cho hoạt động săn bắt; trong văn học cổ hoặc văn phong trang trọng có thể gặp 狩猎 (thú liệp) cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他们每年秋天都去山里打猎。
Họ mỗi năm vào mùa thu đều lên núi đi săn.
- 这片森林禁止打猎。
Khu rừng này cấm săn bắn.
- 打猎需要办理相关许可证。
Đi săn cần phải xin giấy phép liên quan.
- 他从小就跟父亲学打猎。
Từ nhỏ anh ấy đã theo cha học đi săn.
Kết hợp thường gặp
- 去打猎
đi săn
- 打猎季节
mùa săn bắn
- 打猎工具
công cụ săn bắn
- 禁止打猎
cấm săn bắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.