Từ vựng tiếng Trung
dǎ*liè

Nghĩa tiếng Việt

Đả liệp — đi săn bắn thú rừng. Hán-Việt 「liệp」 chỉ nghề săn bắn truyền thống.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (con vật)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

打猎 là từ thông dụng cho hoạt động săn bắt; trong văn học cổ hoặc văn phong trang trọng có thể gặp 狩猎 (thú liệp) cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 他们每年秋天都去山里打猎。Tāmen měi nián qiūtiān dōu qù shān lǐ dǎliè. thanh 1

    Họ mỗi năm vào mùa thu đều lên núi đi săn.

  • 这片森林禁止打猎。Zhè piàn sēnlín jìnzhǐ dǎliè. thanh 4

    Khu rừng này cấm săn bắn.

  • 打猎需要办理相关许可证。Dǎliè xūyào bànlǐ xiāngguān xǔkězhèng. thanh 3

    Đi săn cần phải xin giấy phép liên quan.

  • 他从小就跟父亲学打猎。Tā cóng xiǎo jiù gēn fùqīn xué dǎliè. thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy đã theo cha học đi săn.

Kết hợp thường gặp

  • 去打猎qù dǎliè thanh 4

    đi săn

  • 打猎季节dǎliè jìjié thanh 3

    mùa săn bắn

  • 打猎工具dǎliè gōngjù thanh 3

    công cụ săn bắn

  • 禁止打猎jìnzhǐ dǎliè thanh 4

    cấm săn bắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.