Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猎犬 được dùng nghĩa bóng để chỉ người chuyên tìm kiếm tài năng hoặc thông tin (headhunter), tương tự tiếng Anh 「hound」.
Câu ví dụ
- 猎人带着猎犬进山打猎
Thợ săn dắt chó săn vào núi đi săn
- 这只猎犬嗅觉非常灵敏
Con chó săn này có khứu giác rất nhạy bén
- 猎犬迅速找到了猎物的踪迹
Chó săn nhanh chóng tìm thấy dấu vết của con mồi
- 球探就是足球界的猎犬
Người tuyển trạch là chó săn của làng bóng đá
Kết hợp thường gặp
- 猎犬队
đội chó săn
- 训练猎犬
huấn luyện chó săn
- 嗅探猎犬
chó đánh hơi
- 猎犬本能
bản năng chó săn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.