Từ vựng tiếng Trung
liè*quǎn猎
犬
Nghĩa tiếng Việt
chó săn
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
猎
Bộ: 犭 (con vật, động vật)
11 nét
犬
Bộ: 犬 (chó)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '猎' có bộ '犭' biểu thị động vật, liên quan đến việc săn bắt.
- Chữ '犬' là một chữ tượng hình đơn giản mô tả hình dáng con chó.
→ '猎犬' có nghĩa là chó săn, chỉ loại chó được huấn luyện để săn bắt.
Từ ghép thông dụng
猎人
thợ săn
猎物
con mồi
猎枪
súng săn