Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để cổ vũ, động viên ai đó tiếp tục cố gắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tái tiếp tái lệ
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 厉lệmài; gắng sức
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 希望你再接再厉,取得更好的成绩。
Hy vọng bạn tiếp tục nỗ lực để đạt được thành tích tốt hơn.
- 尽管遇到了困难,我们仍要再接再厉。
Mặc dù gặp phải khó khăn, chúng ta vẫn phải tiếp tục nỗ lực.
- 只有再接再厉,才能实现人生梦想。
Chỉ có tiếp tục nỗ lực mới có thể thực hiện ước mơ cuộc đời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.