Từ vựng tiếng Trung
zài*jiē
zài*lì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 再接再厉

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng ngoài)

6 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (vòng ngoài)

6 nét

Bộ: (vách đá)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个再接再厉很好。Zhège 再接再厉 hěn hǎo. thanh 4

    再接再厉 này rất tốt.

  • 我很喜欢再接再厉。Wǒ hěn xǐhuān 再接再厉. thanh 3

    Tôi rất thích 再接再厉.

  • 你知道再接再厉吗?Nǐ zhīdào 再接再厉 ma? thanh 3

    Bạn biết 再接再厉 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.