Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc

Âm Hán Việt

lịch

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

沥 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tam thủy chỉ chất lỏng, phần 歷 cho âm đọc. Dạng phồn thể là 瀝.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ sự nhỏ giọt, chảy ròng ròng hoặc biểu thị sự chân thành hết lòng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": nước (氵) nhỏ từng giọt như thời gian trôi qua (歷 lịch) — từng giọt, từng giọt rỉ ra.

Gương Hán-Việt

lịch trong "lịch thanh" (沥青 — nhựa đường, nhựa than đá)

Mở khoá kiến thức

Biết 沥 mở khoá: 沥青 (lịch thanh — nhựa đường/asphalt), 淅沥 (tí tách — tiếng mưa rơi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瀝/沥 là chữ hình thanh: 水 (nước) là phần biểu nghĩa, 歷 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là nhỏ giọt, rỉ ra từng giọt. Mở rộng sang nghĩa lọc, cặn bã. Có dạng tiểu triện. Từ 沥青 (nhựa đường) phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨水沥沥地落在窗上。Yǔshuǐ lìlì de luò zài chuāng shàng. thanh 3

    Nước mưa rỉ rỉ rơi trên cửa sổ.

  • 工人们在铺沥青路面。Gōngrén men zài pū lìqīng lùmiàn. thanh 1

    Công nhân đang trải nhựa đường.

  • thanh 1 thanh 1gān thanh 1 thanh 4dǎn, thanh 3wèi thanh 4guó thanh 2xiào thanh 4láo. thanh 2

    Anh ấy mổ gan rỉ mật, tận lòng phục vụ đất nước (thành ngữ: trung thành tuyệt đối).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì, 历 nghĩa trải qua, lịch sử

  • cùng âm lì, 力 nghĩa sức mạnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.