Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
pīgānlìdǎn

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn, chân thành, hết lòng

Âm Hán Việt

phi can lịch đảm

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự trung thành hoặc chân thành

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phi can lịch đảm

Từng chữ

  • phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
  • canlá gan, buồng gan
  • lịchnhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc
  • đảmquả mật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他向朋友披肝沥胆,说出了心里话。Tā xiàng péngyǒu pīgānlìdǎn, shuōchūle xīnlǐhuà thanh 1

    Anh ấy chân thành bày tỏ với bạn bè những lời tâm can

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.