Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ sự trung thành hoặc chân thành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phi can lịch đảm
Từng chữ
- 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
- 肝canlá gan, buồng gan
- 沥lịchnhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc
- 胆đảmquả mật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他向朋友披肝沥胆,说出了心里话。
Anh ấy chân thành bày tỏ với bạn bè những lời tâm can
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.