Nghĩa tiếng Việt
lá gan, buồng gan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肝 = ⺼/肉 (Nguyệt biến thể của Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phận cơ thể phát âm 'can'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gān/gan
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": bộ Nguyệt/Nhục (thịt, cơ thể) + bộ Can (cán cây — thẳng đứng) — bộ phận thịt hình que thẳng trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
肝 trong 肝脏 (can tạng — gan), 肝胆 (can đảm), 肝炎 (can viêm — viêm gan)
Mở khoá kiến thức
Biết 肝 (can) mở khoá: 肝脏 (gan), 肝胆 (dũng cảm), 肝炎 (viêm gan), 肝癌 (ung thư gan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肝 là chữ hình thanh: 肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/bộ phận cơ thể; viết là ⺼) + 干 (can, biểu âm). Chỉ gan — bộ phận nội tạng quan trọng nhất trong Đông y.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.