Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa学历 chỉ bằng cấp và trình độ học vấn đã đạt được, thường dùng trong xin việc, giới thiệu bản thân.
Câu ví dụ
- 我的学历不高
Trình độ học vấn của tôi không cao
- 招聘要求本科学历
Tuyển dụng yêu cầu bằng cấp cử nhân
- 他学历很好
Anh ấy có học vấn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 高学历
trình độ học vấn cao
- 学历证书
chứng chỉ bằng cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.