Từ vựng tiếng Trung
xué*xí

Nghĩa tiếng Việt

học

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '学' gồm có phần mái nhà (宀) và phần 子 (trẻ con) bên dưới, biểu thị hình ảnh học tập như trẻ con dưới một mái trường.
  • Chữ '习' có phần cánh chim (羽) và bộ quẹo (乙), biểu thị hành động luyện tập bay của chim.

Học tập là một quá trình rèn luyện và tăng cường kiến thức, giống như trẻ con học tập dưới mái trường và chim luyện tập bay.

Từ ghép thông dụng

学习xuéxí

học tập

学生xuéshēng

học sinh

学校xuéxiào

trường học