Từ vựng tiếng Trung
xué*xí学
习
Nghĩa tiếng Việt
học
2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
习
Bộ: 乙 (quẹo)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '学' gồm có phần mái nhà (宀) và phần 子 (trẻ con) bên dưới, biểu thị hình ảnh học tập như trẻ con dưới một mái trường.
- Chữ '习' có phần cánh chim (羽) và bộ quẹo (乙), biểu thị hành động luyện tập bay của chim.
→ Học tập là một quá trình rèn luyện và tăng cường kiến thức, giống như trẻ con học tập dưới mái trường và chim luyện tập bay.
Từ ghép thông dụng
学习
học tập
学生
học sinh
学校
trường học