Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xué*xí

Nghĩa tiếng Việt

học, học tập

Âm Hán Việt

học tập

2 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học tập

Từng chữ

  • họchọc hành
  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tên từ: học, học tập. Hán-Việt: 'học tập'.

Câu ví dụ

  • 我在学习中文Wǒ zài xuéxí Zhōngwén thanh 3

    Tôi đang học tiếng Trung

  • 喜欢学习xǐhuan xuéxí thanh 3

    thích học

  • 努力学习nǔlì xuéxí thanh 3

    chăm chỉ học

  • 学习很重要Xuéxí hěn zhòngyào thanh 2

    Việc học rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 学习中文xuéxí Zhōngwén thanh 2

    học tiếng Trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.