Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển hoặc trưởng thành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lịch trình
Từng chữ
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa历程 mang sắc thái trang trọng và thường hàm ý về một chặng đường có ý nghĩa, phân biệt với 过程 (quá trình — trung tính hơn, dùng cho cả quy trình kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 这本书记录了她的成长历程
Cuốn sách này ghi lại hành trình trưởng thành của cô ấy
- 中国现代化的历程充满艰辛
Hành trình hiện đại hoá của Trung Quốc đầy gian khổ
- 回顾这段历程,我们感慨万千
Nhìn lại chặng đường này, chúng tôi không khỏi xúc động
- 他的奋斗历程激励了很多人
Hành trình phấn đấu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 成长历程
hành trình trưởng thành
- 发展历程
quá trình phát triển
- 奋斗历程
hành trình phấn đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.