Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa历程 mang sắc thái trang trọng và thường hàm ý về một chặng đường có ý nghĩa, phân biệt với 过程 (quá trình — trung tính hơn, dùng cho cả quy trình kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 这本书记录了她的成长历程
Cuốn sách này ghi lại hành trình trưởng thành của cô ấy
- 中国现代化的历程充满艰辛
Hành trình hiện đại hoá của Trung Quốc đầy gian khổ
- 回顾这段历程,我们感慨万千
Nhìn lại chặng đường này, chúng tôi không khỏi xúc động
- 他的奋斗历程激励了很多人
Hành trình phấn đấu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 成长历程
hành trình trưởng thành
- 发展历程
quá trình phát triển
- 奋斗历程
hành trình phấn đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.