Từ vựng tiếng Trung
lì*chéng历
程
Nghĩa tiếng Việt
quá trình
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
历
Bộ: 厂 (xưởng)
7 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 历: Gồm bộ "厂" (xưởng) và "力" (sức). Ý nghĩa thể hiện sự lao động, vượt qua gian khó.
- 程: Gồm bộ "禾" (lúa) và "呈" (biểu hiện). Thể hiện một quá trình phát triển, tiến triển.
→ 历程: Quá trình đã trải qua, thường chỉ quá trình phát triển của một sự việc hoặc cá nhân.
Từ ghép thông dụng
历程
quá trình
经历
kinh nghiệm
历年
các năm qua