Từ vựng tiếng Trung
lì*chéng

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình — quá trình trải qua theo thời gian, đặc biệt là hành trình phát triển hoặc biến đổi có ý nghĩa; mang sắc thái trân trọng.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xưởng)

7 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

历程 mang sắc thái trang trọng và thường hàm ý về một chặng đường có ý nghĩa, phân biệt với 过程 (quá trình — trung tính hơn, dùng cho cả quy trình kỹ thuật).

Câu ví dụ

  • 这本书记录了她的成长历程Zhè běn shū jìlù le tā de chénggzhǎng lìchéng thanh 4

    Cuốn sách này ghi lại hành trình trưởng thành của cô ấy

  • 中国现代化的历程充满艰辛Zhōngguó xiàndàihuà de lìchéng chōngmǎn jiānxīn thanh 1

    Hành trình hiện đại hoá của Trung Quốc đầy gian khổ

  • 回顾这段历程,我们感慨万千Huígù zhè duàn lìchéng, wǒmen gǎnkǎi wànqiān thanh 2

    Nhìn lại chặng đường này, chúng tôi không khỏi xúc động

  • 他的奋斗历程激励了很多人Tā de fèndòu lìchéng jīlì le hěn duō rén thanh 1

    Hành trình phấn đấu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người

Kết hợp thường gặp

  • 成长历程chéngzhǎng lìchéng thanh 2

    hành trình trưởng thành

  • 发展历程fāzhǎn lìchéng thanh 1

    quá trình phát triển

  • 奋斗历程fèndòu lìchéng thanh 4

    hành trình phấn đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.