Nghĩa tiếng Việt
hố, lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坜 thuộc bộ 土 (thổ: đất) — chỉ đặc điểm địa hình đất. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích; không có mục glyph-origin.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch" (lì): đất (土) lõm xuống thành hố — 坜 là chỗ trũng, lỗ hổng trên mặt đất.
Gương Hán-Việt
lịch — xuất hiện trong địa danh 中壢 (Zhōnglì: Trung Lịch, thành phố Đài Loan).
Mở khoá kiến thức
Biết 坜 giúp đọc địa danh 中壢 (Trung Lịch) và các tên đất miền nông thôn Đài Loan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 土 (thổ: đất), chỉ hố đất, lỗ trũng. Không có mục phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật. Xuất hiện trong địa danh như 中壢 (Trung Lịch, Đài Loan).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 坜指地面上的坑洼。
坜 chỉ hố trũng, chỗ lõm trên mặt đất.
- 坜字多见于地名之中。
Chữ 坜 thường thấy trong địa danh.
- 坜常出现在台湾地名如中壢。
坜 thường xuất hiện trong địa danh Đài Loan như Trung Lịch (中壢).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.