Từ vựng tiếng Trung
lì*lái

Nghĩa tiếng Việt

luôn luôn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

7 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 历: Phần trên là bộ '厂' (nhà xưởng), phần dưới là '力' (sức lực), biểu thị ý nghĩa công việc cần sức lực và sự chăm chỉ.
  • 来: Bao gồm bộ '木' (cây) và các nét bổ sung, biểu thị ý nghĩa của sự đến hoặc tương lai.

历来: Biểu thị ý nghĩa từ trước tới nay, qua các thời kỳ.

Từ ghép thông dụng

经历jīnglì

trải qua, kinh nghiệm

láinián

năm sau

来回láihuí

đi đi về về