Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ biểu thị trạng thái kéo dài
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lịch lai
Từng chữ
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 中国人民历来就热爱和平与自由。
Nhân dân Trung Quốc từ trước đến nay luôn yêu chuộng hòa bình và tự do.
- 学校历来重视学生的身体健康教育。
Nhà trường từ trước đến nay luôn coi trọng giáo dục sức khỏe thể chất cho học sinh.
- 他历来是个守信用、讲义气的人。
Anh ấy từ trước đến nay luôn là người giữ chữ tín và trọng nghĩa khí.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.