Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lịch sử
Từng chữ
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
- 史sửlịch sử
Tầng từ vựng
Lịch sử (历史) là quá khứ của nhân sự, quốc gia, thế giới. Trong giao tiếp, 历史上 nói về 'trong quá khứ'. Lưu ý: 历史 mang nghĩa khách quan (sự việc đã xảy ra), còn 故事 mang nghĩa chủ quan (câu chuyện kể lại).
Câu ví dụ
- 中国有五千年的历史。
- 这是历史上的重要事件。
Kết hợp thường gặp
- 历史课
- 历史上
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.