Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lì*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử; quá khứ

Âm Hán Việt

lịch sử

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà máy, xưởng)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lịch sử

Từng chữ

  • lịchlịch pháp, lịch chí
  • sửlịch sử

Tầng từ vựng

Lịch sử (历史) là quá khứ của nhân sự, quốc gia, thế giới. Trong giao tiếp, 历史上 nói về 'trong quá khứ'. Lưu ý: 历史 mang nghĩa khách quan (sự việc đã xảy ra), còn 故事 mang nghĩa chủ quan (câu chuyện kể lại).

Câu ví dụ

  • 中国有五千年的历史。Zhōngguó yǒu wǔqiān nián de lìshǐ. thanh 1
  • 这是历史上的重要事件。Zhè shì lìshǐ shàng de zhòngyào shìjiàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 历史课lìshǐ kè thanh 4
  • 历史上lìshǐ shàng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.