Từ vựng tiếng Trung
lì*shǐ历
史
Nghĩa tiếng Việt
lịch sử
2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
历
Bộ: 厂 (nhà máy, xưởng)
4 nét
史
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '历' bao gồm bộ '厂' (nhà máy) và bộ '力' (sức mạnh), có thể gợi nhớ đến việc trải qua khó khăn trong nhà máy.
- '史' có bộ '口' (miệng) và phần còn lại có thể hình dung như một cuốn sách mở ra, biểu thị việc kể lại hoặc ghi chép.
→ '历史' có nghĩa là lịch sử, chỉ các sự kiện và câu chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
历史书
sách lịch sử
历史人物
nhân vật lịch sử
历史事件
sự kiện lịch sử