Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìng*yuè

Nghĩa tiếng Việt

Đặt mua, đăng ký (tạp chí, dịch vụ)

Âm Hán Việt

đính duyệt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là báo chí, tạp chí, hoặc tài khoản trực tuyến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đính duyệt

Từng chữ

  • đínhthoả thuận hai bên
  • duyệtxem xét; từng trải; tờ ghi công trạng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我订阅了一份时尚杂志。Wǒ dìngyuè le yī fèn shíshàng zázhì. thanh 3
  • 欢迎大家订阅我们的频道。Huānyíng dàjiā dìngyuè wǒmen de píndào. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.