Nghĩa tiếng Việt
thoả thuận hai bên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
订 là dạng giản thể của 訂. Phồn thể 訂 = 言 (ngôn) biểu nghĩa + 丁 biểu âm; chữ hình thanh. 讠 chỉ lời nói/giao ước, 丁 cho âm — sinh nghĩa 'thỏa thuận bằng lời, đặt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dìng/đặt, đặt hàng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đính': dùng lời nói (讠) chắc như đinh (丁) — đó là 'đính', 'đính kết, đặt mua, đính chính'.
Gương Hán-Việt
'Đính' trong 'đính hôn', 'đính chính', 'đính ước', 'đặt đính' (đặt mua); cũng có 'đính kèm'.
Mở khoá kiến thức
Biết 订 mở khóa 预订 (dự đính/đặt trước), 签订 (thiêm đính/ký kết), 制订 (chế đính/đề ra), 订婚 (đính hôn), 订单 (đính đơn/đơn đặt hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 订 là dạng giản thể của 訂, chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thoả thuận hai bên bằng lời', mở rộng thành 'đặt, ký kết, sửa đổi (văn bản), đính chính'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我预订了一张机票。
Tôi đã đặt một vé máy bay.
- 两国签订了协议。
Hai nước đã ký kết hiệp định.
- 公司制订了新计划。
Công ty đã lập kế hoạch mới.
- 他们俩订婚了。
Họ đã đính hôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.