Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa订婚 là trạng thái đã đính hôn (động từ), khác với 婚约 (hôn ước — thoả thuận hôn nhân, danh từ); sau 订婚 thường là 结婚 (kết hôn).
Câu ví dụ
- 他们上个月订婚了,打算明年结婚。
Họ đã đính hôn tháng trước và dự định kết hôn năm sau.
- 订婚戒指是他亲手挑选的。
Nhẫn đính hôn là do anh ấy tự tay chọn.
- 他们的订婚仪式在家里举行,很温馨。
Lễ đính hôn của họ được tổ chức ở nhà, rất ấm cúng.
- 她订婚后就开始筹备婚礼。
Sau khi đính hôn, cô ấy bắt đầu chuẩn bị đám cưới.
Kết hợp thường gặp
- 订婚戒指
nhẫn đính hôn
- 订婚仪式
lễ đính hôn
- 订婚典礼
lễ nghi đính hôn
- 取消订婚
huỷ đính hôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.