Nghĩa tiếng Việt
hòn đá để cột thuyền vào; cái neo thuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碇 là chữ hình thanh: 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 定 (Định, biểu âm). Chỉ neo tàu (anchor) bằng đá hoặc vật nặng thả xuống để neo thuyền. Hình ảnh đá 'định' (cố định) tàu thuyền tại chỗ.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": 石 (đá nặng) + 定 (cố định, âm đính/dìng) — tảng đá cố 'định' con thuyền; 碇 = neo tàu.
Gương Hán-Việt
đính — 碇泊 (đính bạc): neo đậu (tàu thuyền); 下碇 (hạ đính): thả neo
Mở khoá kiến thức
Biết 碇 giúp đọc văn học hàng hải, thơ ca về thuyền bè: 碇泊 (neo đậu), 下碇 (thả neo); liên kết với bộ 石 trong dụng cụ đá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碇 (dìng) chỉ neo tàu — vật nặng (thường bằng đá hoặc kim loại) thả xuống để giữ tàu thuyền tại chỗ. Wiktionary: 石 (đá, biểu nghĩa) + 定 (định, biểu âm). Chữ hình thanh. Từ ghép: 碇泊 (đính bạc) — neo đậu; 下碇 (hạ đính) — thả neo. Chữ đặc trưng trong văn học hàng hải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 船只在港湾碇泊过夜。
Tàu thuyền neo đậu trong cảng qua đêm.
- 水手放下碇石固定小船。
Thủy thủ thả neo đá để cố định chiếc thuyền nhỏ.
- 起碇,出发!
Nhổ neo, xuất phát!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.