Nghĩa tiếng Việt
hòn đá để cột thuyền vào; cái neo thuyền
Âm Hán Việt
đĩnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 13 nét
碇 là chữ hình thanh: 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 定 (Định, biểu âm). Chỉ neo tàu (anchor) bằng đá hoặc vật nặng thả xuống để neo thuyền. Hình ảnh đá 'định' (cố định) tàu thuyền tại chỗ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cái neo thuyền bằng đá hoặc sắt, thường dùng trong văn cổ hoặc từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": 石 (đá nặng) + 定 (cố định, âm đính/dìng) — tảng đá cố 'định' con thuyền; 碇 = neo tàu.
Gương Hán-Việt
đính — 碇泊 (đính bạc): neo đậu (tàu thuyền); 下碇 (hạ đính): thả neo
Mở khoá kiến thức
Biết 碇 giúp đọc văn học hàng hải, thơ ca về thuyền bè: 碇泊 (neo đậu), 下碇 (thả neo); liên kết với bộ 石 trong dụng cụ đá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碇 (dìng) chỉ neo tàu — vật nặng (thường bằng đá hoặc kim loại) thả xuống để giữ tàu thuyền tại chỗ. Wiktionary: 石 (đá, biểu nghĩa) + 定 (định, biểu âm). Chữ hình thanh. Từ ghép: 碇泊 (đính bạc) — neo đậu; 下碇 (hạ đính) — thả neo. Chữ đặc trưng trong văn học hàng hải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 船只在港湾碇泊过夜。
Tàu thuyền neo đậu trong cảng qua đêm.
- 水手放下碇石固定小船。
Thủy thủ thả neo đá để cố định chiếc thuyền nhỏ.
- 起碇,出发!
Nhổ neo, xuất phát!
- 船抛锚下碇,停靠在港口。
- 船员们正在检查船碇。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.