Từ vựng tiếng Trung
zhì*dìng制
订
Nghĩa tiếng Việt
lập
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
制
Bộ: 刀 (dao, đao)
8 nét
订
Bộ: 讠 (ngôn, lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '制' có bộ đao (刀) chỉ hành động cắt gọt, cùng với các nét khác chỉ sự sản xuất hoặc hạn chế.
- Chữ '订' có bộ ngôn (讠) chỉ lời nói, cùng với các nét chỉ hành động đặt hàng hoặc thỏa thuận.
→ Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa 'lên kế hoạch hoặc thiết kế một cách chi tiết'.
Từ ghép thông dụng
制定
đề ra, lập ra kế hoạch
制止
ngăn chặn
订购
đặt hàng