Từ vựng tiếng Trung
dìng*lì

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập, ký kết (hợp đồng, điều ước)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

5 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我们要订立新合同Wǒmen yào dìnglì xīn hétong thanh 3

    Chúng ta cần ký kết hợp đồng mới

  • 两国订立了友好条约Liǎng guó dìnglì le yǒuhǎo tiáoyuē thanh 3

    Hai nước đã ký kết hiệp ước hữu hảo

  • 订立计划很重要Dìnglì jìhuà hěn zhòngyào thanh 4

    Thiết lập kế hoạch rất quan trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.