Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

đặt hàng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訂 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động ngôn ngữ/thỏa thuận bằng lời, phần 丁 cho âm dìng.

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính" (訂): bộ 言 (lời) ghép với 丁 (đinh) — đóng đinh bằng lời hứa, ký kết thỏa thuận.

Gương Hán-Việt

訂 xuất hiện trong: đính ước (訂約 — ký kết), đính hôn (訂婚 — hứa hôn), đính chính (訂正 — sửa lại).

Mở khoá kiến thức

Biết 訂 mở khoá từ: 訂婚 (đính hôn), 訂單 (đơn đặt hàng), 訂正 (đính chính), 預訂 (đặt trước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訂 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn — lời nói, văn tự) biểu nghĩa chỉ hành động bàn bạc, thỏa thuận; phần 丁 (đinh) biểu âm. Nghĩa gốc là thỏa thuận bằng lời nói hoặc văn bản: đặt hàng, ký kết, biên soạn. Tiếng Việt dùng Hán-Việt 'đính' trong các từ đính ước, đính hôn, đính chính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們已經訂婚了。tāmen yǐjīng dìnghūn le. thanh 1

    Họ đã đính hôn rồi.

  • 我想訂一個房間。wǒ xiǎng dìng yī gè fángjiān. thanh 3

    Tôi muốn đặt một phòng.

  • 請訂正這份合同中的錯誤。qǐng dìngzhèng zhè fèn hétong zhōng de cuòwù. thanh 3

    Vui lòng đính chính những lỗi trong hợp đồng này.

  • 公司已訂購了新設備。gōngsī yǐ dìnggòu le xīn shèbèi. thanh 1

    Công ty đã đặt mua thiết bị mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 订 là giản thể của 訂, hai chữ hoàn toàn tương đương

  • cùng âm dìng, 定 nghĩa là cố định/quyết định

  • cùng âm dīng, là thành phần biểu âm trong 訂

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.