Từ vựng tiếng Trung
huó*yuè活
跃
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động sôi nổi
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
跃
Bộ: 足 (chân)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "活" bao gồm bộ thủy (氵) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc sự sống, và phần còn lại "舌" chỉ cách phát âm và có thể liên quan đến sự chuyển động của lưỡi.
- "跃" bao gồm bộ túc (足) chỉ ý nghĩa liên quan đến chân hoặc sự nhảy, và phần còn lại "翟" chỉ cách phát âm.
→ "活跃" có nghĩa là hoạt động, năng động. "活" liên quan đến sự sống động, "跃" liên quan đến sự nhảy hoặc di chuyển.
Từ ghép thông dụng
活跃
hoạt động, năng động
活泼
hoạt bát, năng nổ
活动
hoạt động