Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả không khí hoặc làm động từ mang tân ngữ như 活跃气氛
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạt dược
Từng chữ
- 活hoạthoạt động
- 跃dượcnhảy lên; háo hức, hăm hở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoạt động sôi nổi
Câu ví dụ
- 随着春天的到来,各种昆虫开始活跃。
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, các loài côn trùng bắt đầu hoạt động sôi nổi.
- 他的幽默话语立刻活跃了会议的气氛。
Lời nói hài hước của anh ấy lập tức làm sôi động bầu không khí cuộc họp.
- 他是学校里十分活跃的青年志愿者。
Cậu ấy là một tình nguyện viên trẻ tuổi hoạt động rất tích cực trong trường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.