Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hỗn độn 渾敦)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沌 la chu hinh thanh: bo 氵 (thuy, nuoc — bieu nghia) + 屯 (don, bieu am). Chi nuoc chay rối loan, trang thai hon don, mo ho.

Hán-Việt: xon

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xon": nuoc (氵) roi loan (屯 bieu am) — hon xon, lao xao nhu nuoc vua khuay.

Gương Hán-Việt

Xon trong hon xon (混沌 — xon xao, hon don), trang thai tien khai thien

Mở khoá kiến thức

Biet 沌 mo khoa: 混沌 (hon don — trang thai nguyen so, tien khai thien), 渾沌 (bien the).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沌 la chu hinh thanh gom 氵 (nuoc) lam bieu nghia va 屯 lam bieu am. Nghia goc: trang thai nuoc chay lon xon, mo ho, hoa loan. Thuong gap trong tu hop am 混沌 (hon don — trang thai nguyen so, hoa loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宇宙起初是一片混沌。Yǔzhòu qǐchū shì yī piàn hùndùn. thanh 3

    Vu tru ban dau la mot vung hon don.

  • 混沌未分,阴阳未定。Hùndùn wèi fēn, yīnyáng wèi dìng. thanh 4

    Hon don chua phan, am duong chua dinh.

  • 他的思路一片沌乱。Tā de sīlù yī piàn dùnluàn. thanh 1

    Dau oc anh ay roi boi, lon xon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thuong di kem trong 混沌, de nham vai tro tung chu

  • la thanh phan bieu am ben trong, hinh dang giong

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.