Nghĩa tiếng Việt
(xem: hỗn độn 渾敦)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沌 la chu hinh thanh: bo 氵 (thuy, nuoc — bieu nghia) + 屯 (don, bieu am). Chi nuoc chay rối loan, trang thai hon don, mo ho.
Hán-Việt: xon
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xon": nuoc (氵) roi loan (屯 bieu am) — hon xon, lao xao nhu nuoc vua khuay.
Gương Hán-Việt
Xon trong hon xon (混沌 — xon xao, hon don), trang thai tien khai thien
Mở khoá kiến thức
Biet 沌 mo khoa: 混沌 (hon don — trang thai nguyen so, tien khai thien), 渾沌 (bien the).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沌 la chu hinh thanh gom 氵 (nuoc) lam bieu nghia va 屯 lam bieu am. Nghia goc: trang thai nuoc chay lon xon, mo ho, hoa loan. Thuong gap trong tu hop am 混沌 (hon don — trang thai nguyen so, hoa loan).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宇宙起初是一片混沌。
Vu tru ban dau la mot vung hon don.
- 混沌未分,阴阳未定。
Hon don chua phan, am duong chua dinh.
- 他的思路一片沌乱。
Dau oc anh ay roi boi, lon xon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.