Nghĩa tiếng Việt
đun cách thuỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
炖 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa, nấu) + 敦 (đôn, biểu âm, gợi đọc dùn). Chữ chỉ phương pháp nấu ăn hầm nhỏ lửa trong nước lâu giờ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dùn/hầm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đôn": bộ 火 (hoả = lửa) + 敦 (đôn = thành thật, dày) — lửa "đôn" nhỏ sôi âm ỉ, hầm từ tốn, 炖 là hầm chậm.
Gương Hán-Việt
炖 trong 炖肉 (đôn nhục — thịt hầm), 清炖 (thanh đôn — hầm trong)
Mở khoá kiến thức
Biết 炖 mở khoá 炖鸡 (gà hầm), 炖汤 (canh hầm), 清炖排骨 (sườn hầm trong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 炖 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/nấu nướng, 敦 (đôn) biểu âm. Cách nấu 炖 là nấu nhỏ lửa hoặc cách thuỷ trong thời gian dài để thức ăn chín mềm. Cách đọc dùn/đôn phản ánh mối liên hệ âm với 敦.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.