Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
hùn*dùn

Nghĩa tiếng Việt

hỗn độn, lộn xộn

Âm Hán Việt

hỗn độn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái mơ hồ, chưa rõ ràng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỗn độn

Từng chữ

  • hỗnlẫn lộn; hỗn tạp
  • độn(xem: hỗn độn 渾敦)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 宇宙初开时处于一片混沌状态。Yǔzhòu chūkāi shí chǔyú yí piàn hùndùn zhuàngtài. thanh 3
  • 饥饿的他感到大脑一片混沌。Jī'è de tā gǎndào dànǎo yí piàn hùndùn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.