Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ như đạt đến, hạn chế hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
số ngạch
Từng chữ
- 数sốsố lượng
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这笔交易涉及的资金数额非常巨大。
Số lượng tiền liên quan đến giao dịch này là rất lớn.
- 警方正在调查这笔巨额赔偿金的具体数额。
Cảnh sát đang điều tra số lượng cụ thể của khoản tiền bồi thường khổng lồ này.
- 每年申请贷款的客户数额都在持续增长。
Số lượng khách hàng đăng ký vay vốn mỗi năm đều tiếp tục tăng trưởng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.