Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với các từ chỉ tiền bạc hoặc tài sản; 巨额 nhấn mạnh quy mô phi thường, thường trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
Câu ví dụ
- 他们投入了巨额资金进行研发。
Họ đầu tư khoản tiền khổng lồ để nghiên cứu và phát triển.
- 这次骗局造成了巨额损失。
Vụ lừa đảo này gây ra thiệt hại khổng lồ.
- 政府拨出巨额款项用于基础设施建设。
Chính phủ cấp ngân sách khổng lồ cho xây dựng cơ sở hạ tầng.
- 他因巨额债务陷入困境。
Anh ấy rơi vào khó khăn vì khoản nợ khổng lồ.
Kết hợp thường gặp
- 巨额资金
nguồn vốn khổng lồ
- 巨额债务
khoản nợ khổng lồ
- 巨额损失
thiệt hại khổng lồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.