Từ vựng tiếng Trung
jù'é

Nghĩa tiếng Việt

Cự ngạch — số tiền hoặc số lượng cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bộ: (trang)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với các từ chỉ tiền bạc hoặc tài sản; 巨额 nhấn mạnh quy mô phi thường, thường trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.

Câu ví dụ

  • 他们投入了巨额资金进行研发。Tāmen tóurùle jù'é zījīn jìnxíng yánfā. thanh 1

    Họ đầu tư khoản tiền khổng lồ để nghiên cứu và phát triển.

  • 这次骗局造成了巨额损失。Zhè cì piànjú zàochéngle jù'é sǔnshī. thanh 4

    Vụ lừa đảo này gây ra thiệt hại khổng lồ.

  • 政府拨出巨额款项用于基础设施建设。Zhèngfǔ bōchū jù'é kuǎnxiàng yòng yú jīchǔ shèshī jiànshè. thanh 4

    Chính phủ cấp ngân sách khổng lồ cho xây dựng cơ sở hạ tầng.

  • 他因巨额债务陷入困境。Tā yīn jù'é zhàiwù xiànrù kùnjìng. thanh 1

    Anh ấy rơi vào khó khăn vì khoản nợ khổng lồ.

Kết hợp thường gặp

  • 巨额资金jù'é zījīn thanh 4

    nguồn vốn khổng lồ

  • 巨额债务jù'é zhàiwù thanh 4

    khoản nợ khổng lồ

  • 巨额损失jù'é sǔnshī thanh 4

    thiệt hại khổng lồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.