Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qián*é前

Nghĩa tiếng Việt

Trán.

Âm Hán Việt

tiền ngạch

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền ngạch

Từng chữ

  • 前tiềntrước
  • 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他**前额**饱满,显得很聪明。Tā qián'é bǎomǎn, xiǎnde hěn cōngmíng. thanh 1
  • 汗水从她的**前额**流了下来。Hànshuǐ cóng tā de qián'é liú le xiàlái. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.