Từ vựng tiếng Trung
a啊
Nghĩa tiếng Việt
a
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
啊
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '啊' có bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói.
- Phần còn lại của chữ là '阿', thường được dùng để biểu thị âm thanh hoặc ngữ điệu trong tiếng Hoa.
→ Chữ '啊' thường được sử dụng để biểu thị một âm thanh hoặc cảm thán trong lời nói.
Từ ghép thông dụng
啊哈
ồ, à
啊呀
ối, ôi chao
啊喲
ôi, chao ôi