Nghĩa tiếng Việt
a, ô (tiếng trợ ngữ)
Âm Hán Việt
chới, hạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 13 nét
嗄 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, giọng nói) + 夏 (Hạ, biểu âm). Chữ chỉ giọng khàn khàn, khàn tiếng. Âm phonetic từ 夏 (shà/xià).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc làm tính từ mô tả giọng nói bị khản.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: chới, hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "á": 口 (miệng) + 夏 (hạ, nóng bức) — mùa hạ nóng, la hét nhiều khiến giọng trở nên khàn 'á á'; 嗄 = khàn tiếng.
Gương Hán-Việt
á — trong 嗄声 (á thanh): giọng khàn; 嘻嘻嗄嗄 (hí hí á á): tiếng cười ồn ào huyên náo
Mở khoá kiến thức
Biết 嗄 giúp đọc từ miêu tả âm thanh trong văn học: giọng khàn, tiếng ồn ào; liên kết với bộ 口 trong các chữ âm thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗄 (shà) nghĩa là giọng khàn, khàn tiếng. Âm thứ hai là á (tiếng kêu ngắn, thán từ trong tiếng Mân Nam). Wiktionary: 嗄 = 口 (miệng, biểu nghĩa) + 夏 (biểu âm). Chữ hình thanh, mô tả âm thanh phát ra từ miệng. Thường dùng trong từ ghép mô tả tiếng cười to, huyên náo (嘻嘻嗄嗄).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喊了一整天,嗓子嗄了。
Anh ấy la hét cả ngày, giọng khàn hết.
- 老人的声音有些嗄。
Giọng của ông cụ hơi khàn.
- 她嗄着嗓子还在唱歌。
Dù giọng khàn, cô ấy vẫn hát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.