Nghĩa tiếng Việt
kêu lên, hí (ngựa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘶 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng, âm thanh; 斯 (Tư) biểu âm. Dùng để mô tả tiếng hí ngựa hoặc giọng khàn khàn.
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": miệng (口) phát ra âm 斯 (tư) — tiếng hí ngựa vang rền, khàn khàn.
Gương Hán-Việt
tê trong 嘶鸣 (tê minh — hí vang), 嘶哑 (tê á — khàn giọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘶 mở khoá: 嘶鸣, 嘶哑, 马嘶 — nhóm từ tả âm thanh ngựa và giọng khàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘶 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng, âm thanh) và 斯 (biểu âm). Chỉ tiếng hí của ngựa, hoặc tiếng la khàn giọng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战马在战场上嘶鸣。
Chiến mã hí vang trên chiến trường.
- 他喊了太久,嗓子嘶哑了。
Anh hét quá lâu nên giọng khàn hẳn đi.
- 夜里传来马嘶声。
Đêm khuya vang lên tiếng ngựa hí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.