Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xé, gỡ; thức tỉnh; xoa xát

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撕 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斯 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho nghĩa hành động bằng tay, 斯 cho âm (sī ~ tư). Hành động dùng hai tay kéo giật ngược chiều để xé.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": tay 扌 (thủ) theo kiểu tư 斯 (tê) — xé 撕 là dùng hai tay tê tê kéo ngược chiều.

Gương Hán-Việt

tê trong '撕裂 tê liệt' (xé toạc, rách)

Mở khoá kiến thức

Biết 撕 (tê) mở khoá: 撕开 (xé ra), 撕裂 (xé toạc), 撕碎 (xé vụn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo cấu trúc chữ, 撕 là chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 斯 (tư, biểu âm). Chữ tạo muộn để chỉ hành động xé bằng tay. Chưa thấy glyph cổ trong giáp cốt hay kim văn; chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请撕开包装袋。Qǐng sī kāi bāozhuāngdài. thanh 3

    Hãy xé bao bì ra.

  • 他把那封信撕了。Tā bǎ nà fēng xìn sī le. thanh 1

    Anh ấy xé bức thư đó rồi.

  • 不要把书撕碎了。Bùyào bǎ shū sīsuì le. thanh 4

    Đừng xé vụn sách ra.

  • 伤口被撕裂了。Shāngkǒu bèi sīliè le. thanh 1

    Vết thương bị xé toạc ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 撕 chứa 斯, dễ quên bộ 扌 bên trái — 斯 là đại từ cổ 'đây/thế này'

  • đồng âm sī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.