Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ đặc trưng cho phi hành gia Trung Quốc; phương Tây gọi là 宇航员 (cũng dùng được) hay 太空人. Các chương trình vũ trụ khác dùng: astronaut (Mỹ), cosmonaut (Nga).
Câu ví dụ
- 中国航天员成功登上太空
Các phi hành gia Trung Quốc đã thành công lên vũ trụ
- 成为航天员需要接受严格训练
Để trở thành phi hành gia cần trải qua huấn luyện nghiêm ngặt
- 航天员在太空中进行了科学实验
Các phi hành gia đã tiến hành thí nghiệm khoa học trong vũ trụ
- 三名航天员安全返回地球
Ba phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn
Kết hợp thường gặp
- 中国航天员
phi hành gia Trung Quốc
- 航天员训练
huấn luyện phi hành gia
- 载人航天
du hành vũ trụ có người lái
- 航天员出舱
phi hành gia ra ngoài khoang tàu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.