Từ vựng tiếng Trung
háng*tiān

Nghĩa tiếng Việt

hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ (hàng thiên); các hoạt động bay và thám hiểm ngoài bầu khí quyển Trái Đất

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

航天 chỉ hoạt động ngoài bầu khí quyển (vũ trụ). Phân biệt: 航空 (hángkōng — hàng không, trong khí quyển Trái Đất) và 航天 (hángtiān — vũ trụ, ngoài khí quyển). 航天员 là từ Trung Quốc dùng cho phi hành gia, tương đương astronaut.

Câu ví dụ

  • 中国的航天事业发展迅速Zhōngguó de hángtiān shìyè fāzhǎn xùnsù thanh 1

    Sự nghiệp hàng không vũ trụ của Trung Quốc phát triển nhanh chóng

  • 他从小梦想成为航天员Tā cóngxiǎo mèngxiǎng chéngwéi hángtiānyuán thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy mơ ước trở thành phi hành gia

  • 航天飞机成功发射Hángtiān fēijī chénggōng fāshè thanh 2

    Tàu con thoi vũ trụ phóng thành công

  • 航天技术造福人类Hángtiān jìshù zàofú rénlèi thanh 2

    Công nghệ hàng không vũ trụ mang lại lợi ích cho nhân loại

Kết hợp thường gặp

  • 航天员hángtiānyuán thanh 2

    phi hành gia (Trung Quốc)

  • 航天飞机hángtiān fēijī thanh 2

    tàu con thoi vũ trụ

  • 航天事业hángtiān shìyè thanh 2

    sự nghiệp hàng không vũ trụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.