Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa航天 chỉ hoạt động ngoài bầu khí quyển (vũ trụ). Phân biệt: 航空 (hángkōng — hàng không, trong khí quyển Trái Đất) và 航天 (hángtiān — vũ trụ, ngoài khí quyển). 航天员 là từ Trung Quốc dùng cho phi hành gia, tương đương astronaut.
Câu ví dụ
- 中国的航天事业发展迅速
Sự nghiệp hàng không vũ trụ của Trung Quốc phát triển nhanh chóng
- 他从小梦想成为航天员
Từ nhỏ anh ấy mơ ước trở thành phi hành gia
- 航天飞机成功发射
Tàu con thoi vũ trụ phóng thành công
- 航天技术造福人类
Công nghệ hàng không vũ trụ mang lại lợi ích cho nhân loại
Kết hợp thường gặp
- 航天员
phi hành gia (Trung Quốc)
- 航天飞机
tàu con thoi vũ trụ
- 航天事业
sự nghiệp hàng không vũ trụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.