Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ như phi hành gia hay tàu vũ trụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàng thiên
Từng chữ
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa航天 chỉ hoạt động ngoài bầu khí quyển (vũ trụ). Phân biệt: 航空 (hángkōng — hàng không, trong khí quyển Trái Đất) và 航天 (hángtiān — vũ trụ, ngoài khí quyển). 航天员 là từ Trung Quốc dùng cho phi hành gia, tương đương astronaut.
Câu ví dụ
- 中国的航天事业发展迅速
Sự nghiệp hàng không vũ trụ của Trung Quốc phát triển nhanh chóng
- 他从小梦想成为航天员
Từ nhỏ anh ấy mơ ước trở thành phi hành gia
- 航天飞机成功发射
Tàu con thoi vũ trụ phóng thành công
- 航天技术造福人类
Công nghệ hàng không vũ trụ mang lại lợi ích cho nhân loại
Kết hợp thường gặp
- 航天员
phi hành gia (Trung Quốc)
- 航天飞机
tàu con thoi vũ trụ
- 航天事业
sự nghiệp hàng không vũ trụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.