Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc dẫn đường cho phương tiện hoặc làm danh từ chỉ hệ thống định vị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo hàng
Từng chữ
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHệ thống chỉ đường hoặc chức năng dẫn đường trong phương tiện.
Câu ví dụ
- 请用导航去机场。
Vui lòng dùng điều hướng để ra sân bay.
- GPS导航很方便。
Điều hướng GPS rất tiện lợi.
- 手机导航帮我找到了路。
Định hướng điện thoại giúp tôi tìm được đường.
Kết hợp thường gặp
- 卫星导航
- 手机导航
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.