Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHệ thống chỉ đường hoặc chức năng dẫn đường trong phương tiện.
Câu ví dụ
- 请用导航去机场。
Vui lòng dùng điều hướng để ra sân bay.
- GPS导航很方便。
Điều hướng GPS rất tiện lợi.
- 手机导航帮我找到了路。
Định hướng điện thoại giúp tôi tìm được đường.
Kết hợp thường gặp
- 卫星导航
- 手机导航
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.