Từ vựng tiếng Trung
bān*qiān

Nghĩa tiếng Việt

Ban thiên — di dời, chuyển chỗ ở hoặc địa điểm (đặc biệt là hộ gia đình, cơ sở sản xuất). Mang tính trang trọng hơn 搬家, thường dùng trong văn bản hành chính.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

搬迁 mang tính hành chính, phạm vi rộng hơn 搬家 (chỉ chuyển nhà cá nhân); thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và quy hoạch đô thị.

Câu ví dụ

  • 工厂计划明年搬迁到新园区。Gōngchǎng jìhuà míngnián bānqiān dào xīn yuánqū. thanh 1

    Nhà máy dự kiến năm sau sẽ di dời đến khu công nghiệp mới.

  • 政府为居民提供了搬迁补贴。Zhèngfǔ wèi jūmín tígōngle bānqiān bǔtiē. thanh 4

    Chính phủ đã cung cấp trợ cấp di dời cho cư dân.

  • 由于旧城改造,很多居民不得不搬迁。Yóuyú jiùchéng gǎizào, hěn duō jūmín bùdébù bānqiān. thanh 2

    Do cải tạo khu phố cũ, nhiều cư dân phải di dời.

  • 他们已经完成了搬迁工作。Tāmen yǐjīng wánchéngle bānqiān gōngzuò. thanh 1

    Họ đã hoàn thành công việc di dời.

Kết hợp thường gặp

  • 搬迁费用bānqiān fèiyòng thanh 1

    chi phí di dời

  • 强制搬迁qiángzhì bānqiān thanh 2

    di dời cưỡng chế

  • 搬迁补贴bānqiān bǔtiē thanh 1

    trợ cấp di dời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.