Từ vựng tiếng Trung
bān*jiā

Nghĩa tiếng Việt

chuyển nhà

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 搬: Chữ '扌' biểu thị hành động tay, kết hợp với chữ '般' chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi.
  • 家: Chữ '宀' biểu thị ngôi nhà, kết hợp với chữ '豕' bên dưới có nghĩa là con heo, biểu thị một nơi ở an toàn, ổn định.

搬家: Ý nghĩa chung là sự chuyển nhà, di chuyển nơi ở.

Từ ghép thông dụng

bānjiā

chuyển nhà

bānyùn

vận chuyển

bānqiān

di dời