Từ vựng tiếng Trung
bǎn*běn版
本
Nghĩa tiếng Việt
phiên bản
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
版
Bộ: 片 (mảnh, tấm, phiến)
8 nét
本
Bộ: 木 (cây, gỗ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '版' bao gồm bộ '片' (phiến) và bộ '反' (phản), chỉ ý nghĩa liên quan đến một mảnh hoặc bản sao.
- Chữ '本' có bộ '木' chỉ về gốc cây, thể hiện ý nghĩa cơ bản hay nguồn gốc.
→ Chữ '版本' mang ý nghĩa là phiên bản, thường dùng để chỉ một dạng hoặc bản sao của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
版本
phiên bản
新版
phiên bản mới
出版
xuất bản