Từ vựng tiếng Trung
diàn*zǐ*bǎn电
子
版
Nghĩa tiếng Việt
phiên bản điện tử
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
版
Bộ: 片 (tấm, phiến)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '电' có bộ '雨' nghĩa gốc là mưa, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ điện năng hoặc điện tử.
- '子' có bộ '子', chỉ trẻ em hoặc con, nhưng trong từ ghép thường dùng để tạo thành các từ như 'tử', 'tử tế' trong ngữ nghĩa hiện đại.
- '版' có bộ '片', chỉ một tấm hoặc một phiến, thể hiện ý nghĩa về hình thức hoặc phiên bản.
→ '电子版' nghĩa là phiên bản điện tử, chỉ một dạng tài liệu hoặc sách vở có thể được truy cập và đọc bằng các thiết bị điện tử.
Từ ghép thông dụng
电子邮件
thư điện tử
电子书
sách điện tử
电子产品
sản phẩm điện tử