Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ hoặc định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất lậu, giả mạo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đạo bản
Từng chữ
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
- 版bảnbản in; lần xuất bản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bản sao lậu.
Câu ví dụ
- 购买盗版书籍是侵犯版权的行为。
Mua sách lậu là hành vi xâm phạm bản quyền.
- 我们应该支持正版,拒绝盗版。
Chúng ta nên ủng hộ bản quyền, từ chối bản lậu.
- 这部电影的盗版已经在网上传播。
Bản lậu của bộ phim này đã lan truyền trên mạng rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.