Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重返 nhấn mạnh sự trở lại sau một thời gian vắng mặt; khác với 返回 (phản hồi — quay về đơn thuần), 重返 hàm ý có ý nghĩa đặc biệt và thường mang cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他重返故乡,感慨万千
Anh ấy trở về quê hương lần nữa, cảm xúc dâng trào
- 她重返职场,重新开始工作
Cô ấy quay trở lại thị trường lao động, bắt đầu lại công việc
- 这位运动员重返赛场,赢得了冠军
Vận động viên này trở lại đấu trường lần nữa và giành chức vô địch
- 他重返巅峰状态,令所有人惊讶
Anh ấy trở lại phong độ đỉnh cao, khiến mọi người ngạc nhiên
Kết hợp thường gặp
- 重返职场
quay trở lại thị trường lao động
- 重返赛场
trở lại đấu trường
- 重返故乡
trở về quê hương lần nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.