Từ vựng tiếng Trung
dào*lái

Nghĩa tiếng Việt

đến, sự đến

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Động từ hoặc danh từ chỉ việc một cái gì đó hoặc thời gian đến. Thường dùng cho mùa, thời gian, sự kiện. Có thể dùng như động từ (春天到来了 - mùa xuân đến rồi) hoặc danh từ (春天的到来 - sự đến của mùa xuân).

Câu ví dụ

  • 春节的到来让整个城市都热闹起来Chūnjié de dàolái ràng zhěng gè chéngshì dōu rènao qǐlái thanh 1
  • 春天的到来给人们带来了希望Chūntiān de dàolái gěi rénmen dàilái le xīwàng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 春天到来 thanh 5
  • 新年到来 thanh 5
  • 等待到来 thanh 5
  • 惊喜的到来 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.