Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lái*dào

Nghĩa tiếng Việt

đến với, đến nơi

Âm Hán Việt

lai đáo

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ biểu thị sự di chuyển, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ địa điểm phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lai đáo

Từng chữ

  • laiđến nơi
  • đáođến nơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

来到 là động từ chỉ hành động đến nơi. Hán-Việt: lai (đến) + đáo (đến nơi).

Câu ví dụ

  • 他来到我家。Tā láidào wǒ jiā. thanh 1
  • 我们来到北京。Wǒmen láidào Běijīng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 来到这里láidào zhèlǐ thanh 2
  • 来到中国láidào Zhōngguó thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.