Từ vựng tiếng Trung
lái*dào来
到
Nghĩa tiếng Việt
đến
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
到
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 来: Ký tự này gồm có bộ '木' (cây) và phần trên chỉ âm thanh.
- 到: Bao gồm bộ '刂' (dao) biểu thị hành động và phần âm '至' chỉ mục tiêu hoặc điểm đến.
→ Khi kết hợp, '来到' có nghĩa là đi đến hoặc đến nơi.
Từ ghép thông dụng
来人
người đến
来到这里
đến đây
来临
đến gần