Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra liên tục suốt chặng đường
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất lộ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一路 thường đi với 上 (一路上 — dọc đường) hoặc đứng độc lập. Thành ngữ 一路顺风 và 一路平安 rất phổ biến để chúc người lên đường.
Câu ví dụ
- 一路上他们谈了很多。
Suốt dọc đường họ nói chuyện rất nhiều.
- 祝你一路顺风!
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió! (chúc thượng lộ bình an)
- 一路走来,他经历了很多困难。
Suốt hành trình đi đến đây, anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
- 我们一路同行,互相照顾。
Chúng tôi đi cùng đường với nhau, chăm sóc lẫn nhau.
Kết hợp thường gặp
- 一路顺风
thượng lộ bình an, thuận buồm xuôi gió
- 一路走来
suốt hành trình đến đây
- 一路平安
bình an suốt đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.