Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tíng*yè

Nghĩa tiếng Việt

ngừng kinh doanh, đóng cửa

Âm Hán Việt

đình nghiệp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (nghề nghiệp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho các cửa hàng hoặc doanh nghiệp khi tạm thời đóng cửa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đình nghiệp

Từng chữ

  • đìnhdừng lại
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi doanh nghiệp/ngành hàng đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn).

Câu ví dụ

  • 店铺停业了Diànpù tíngyè le thanh 4

    Cửa hàng đã đóng cửa

  • 停业整顿tíngyè zhěngdùn thanh 2

    đóng cửa để chỉnh đốn

  • 宣布停业xuānbù tíngyè thanh 1

    tuyên bố ngừng kinh doanh

  • 暂时停业zànshí tíngyè thanh 4

    tạm đóng cửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.