Từ vựng tiếng Trung
bù*tíng

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng, không ngớt, liên tục

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不停 dùng để nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng nghỉ. Có thể là trạng từ (không ngừng làm gì đó) hoặc động từ (không dừng lại).

Câu ví dụ

  • 雨不停地下着。Yǔ bùtíng de xiàzhe. thanh 3

    Mưa không ngừng rơi.

  • 他不停地说话。Tā bùtíng de shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện không ngừng.

  • 孩子们不停地笑。Háizimen bùtíng de xiào. thanh 2

    Bọn trẻ不停地 cười.

Kết hợp thường gặp

  • 不停地bùtíng de thanh 4

    không ngừng, liên tục

  • 忙不停máng bùtíng thanh 2

    bận rộn không ngừng

  • 说不停shuō bùtíng thanh 1

    nói không ngớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.