Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra liên tục không ngắt quãng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất đình
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 停đìnhdừng lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不停 dùng để nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng nghỉ. Có thể là trạng từ (không ngừng làm gì đó) hoặc động từ (không dừng lại).
Câu ví dụ
- 窗外的雨不停地落下来
Cơn mưa ngoài cửa sổ cứ rơi xuống không ngừng
- 机器在工厂里不停地运转
Máy móc vận hành liên tục trong nhà máy
- 弟弟因为肚子疼而不停哭泣
Em trai khóc lóc không ngớt vì đau bụng
Kết hợp thường gặp
- 不停地
không ngừng, liên tục
- 忙不停
bận rộn không ngừng
- 说不停
nói không ngớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.