Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不停 dùng để nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng nghỉ. Có thể là trạng từ (không ngừng làm gì đó) hoặc động từ (không dừng lại).
Câu ví dụ
- 雨不停地下着。
Mưa không ngừng rơi.
- 他不停地说话。
Anh ấy nói chuyện không ngừng.
- 孩子们不停地笑。
Bọn trẻ不停地 cười.
Kết hợp thường gặp
- 不停地
không ngừng, liên tục
- 忙不停
bận rộn không ngừng
- 说不停
nói không ngớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.