Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ để biểu thị câu trả lời hoặc trạng thái nào đó là sai, không chính xác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất đối
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不对 nghĩa là không đúng, sai. Có thể dùng để phản kháng nhẹ nhàng. Hán-Việt: bất + đối.
Câu ví dụ
- 这个答案不对。
- 不对,我不是那个意思。
Kết hợp thường gặp
- 说不对
- 做不对
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.