Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài xe cộ, 停放 còn dùng cho việc đặt thi hài trong nhà tang lễ; sắc thái trang trọng hơn 停车.
Câu ví dụ
- 请不要在此处停放车辆。
Vui lòng không đậu xe tại đây.
- 这里可以停放自行车。
Chỗ này có thể đậu xe đạp.
- 停放摩托车需要交费。
Đậu xe máy phải trả phí.
- 遗体被停放在灵堂内。
Thi hài được đặt trong nhà tang lễ.
Kết hợp thường gặp
- 停放车辆
đậu xe
- 停放区域
khu vực đậu xe
- 禁止停放
cấm đậu xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.